Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng HSK 4 tiếng Trung

Từ vựng tiếng Trung HSK 4 theo danh sách HSK 3.0: chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và nét viết cho từng từ.

趟 (tàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

距离 (jùlí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

身 (shēn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

身份 (shēnfen) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

身材 (shēncái) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

身高 (shēngāo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

躺 (tǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

车位 (chēwèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

车速 (chēsù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

转动 (zhuǎndòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

转发 (zhuǎnfā) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

转告 (zhuǎngào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

转弯 (zhuǎnwān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

转机 (zhuǎnjī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

转移 (zhuǎnyí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

转身 (zhuǎnshēn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

轮 (lún) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

轮子 (lúnzi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

轮椅 (lúnyǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

轮船 (lúnchuán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

轻易 (qīngyì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

轻松 (qīngsōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

辣 (là) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

辩论 (biànlùn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

迅速 (xùnsù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

过分 (guòfèn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

运动会 (yùndònghuì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

运动员 (yùndòngyuán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

运气 (yùnqi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

运用 (yùnyòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

近代 (jìndài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

进口 (jìnkǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

远离 (yuǎnlí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

迟到 (chídào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

迫切 (pòqiè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

追求 (zhuīqiú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

选择 (xuǎnzé) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

透 (tòu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

透明 (tòumíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

逐步 (zhúbù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

逐渐 (zhújiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

途中 (túzhōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

通知书 (tōngzhīshū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

逛 (guàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

造型 (zàoxíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

遇 (yù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

遇到 (yùdào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

遇见 (yùjiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

遗产 (yíchǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

遗传 (yíchuán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

避 (bì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

避免 (bìmiǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

邮局 (yóujú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

酒吧 (jiǔbā) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

酸 (suān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

酸奶 (suānnǎi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

醒 (xǐng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

采访 (cǎifǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

重量 (zhòngliàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

量 (liáng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.