Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng HSK 4 tiếng Trung

Từ vựng tiếng Trung HSK 4 theo danh sách HSK 3.0: chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và nét viết cho từng từ.

著作 (zhùzuò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

著名 (zhùmíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

薄 (báo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

虫子 (chóngzi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

行业 (hángyè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

街道 (jiēdào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

表情 (biǎoqíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

表扬 (biǎoyáng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

袋 (dài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

袋子 (dàizi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

袜子 (wàzi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

被迫 (bèipò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

装修 (zhuāngxiū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

装置 (zhuāngzhì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

西瓜 (xīgua) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

要 (yào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

规则 (guīzé) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

规律 (guīlǜ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

规模 (guīmó) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

角色 (juésè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

解释 (jiěshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

议论 (yìlùn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

记载 (jìzǎi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

讲座 (jiǎngzuò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

讲究 (jiǎngjiu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

论文 (lùnwén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

设施 (shèshī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

设置 (shèzhì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

词汇 (cíhuì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

试卷 (shìjuàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

诗 (shī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

诗人 (shīrén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

诚信 (chéngxìn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

诚实 (chéngshi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

语法 (yǔfǎ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

语音 (yǔyīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

误会 (wùhuì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

说不定 (shuōbudìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

说明书 (shuōmíngshū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

说服 (shuōfú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

调皮 (tiáopí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

豆腐 (dòufu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

负担 (fùdān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

财产 (cáichǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

财富 (cáifù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

败 (bài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

货 (huò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

质量 (zhìliàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

购买 (gòumǎi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

购物 (gòuwù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

贴 (tiē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

资料 (zīliào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

资源 (zīyuán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

赏 (shǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

赚 (zhuàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

赞助 (zànzhù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

赞成 (zànchéng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

赞赏 (zànshǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

赢得 (yíngdé) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

趋势 (qūshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.