Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Giao tiếp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Giao tiếp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng HSK 7-9 tiếng Trung

Từ vựng tiếng Trung HSK 7-9 theo danh sách HSK 3.0: chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và nét viết cho từng từ.

杀手 (shāshǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

杀毒 (shādú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

杂乱无章 (záluàn-wúzhāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

杂交 (zájiāo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

杂技 (zájì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

权威 (quánwēi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

权益 (quányì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

权衡 (quánhéng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

权限 (quánxiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

杆 (gǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

杜绝 (dùjué) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

束手无策 (shùshǒu-wúcè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

束缚 (shùfù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

杠杆 (gànggǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

条例 (tiáolì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

条款 (tiáokuǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

条理 (tiáolǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

条约 (tiáoyuē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

来之不易 (láizhī-búyì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

来历 (láilì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

来回 (láihuí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

来宾 (láibīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

来年 (láinián) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

来电 (láidiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

来访 (láifǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

来龙去脉 (láilóng-qùmài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

杨树 (yángshù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

松弛 (sōngchí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

松懈 (sōngxiè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

松树 (sōngshù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

板块 (bǎnkuài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

极力 (jílì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

极度 (jídù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

极限 (jíxiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

构建 (gòujiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

构思 (gòusī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

构想 (gòuxiǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

枕 (zhěn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

枚 (méi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

果断 (guǒduàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

果真 (guǒzhēn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

枢纽 (shūniǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

枣 (zǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

枪毙 (qiāngbì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

枯竭 (kūjié) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

枯萎 (kūwěi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

架势 (jiàshi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

架子 (jiàzi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

柏树 (bǎishù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

柔和 (róuhé) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

柜台 (guìtái) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

查处 (cháchǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

查明 (chámíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

查获 (cháhuò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

柱子 (zhùzi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

柳树 (liǔshù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

柴油 (cháiyóu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

柿子 (shìzi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

标 (biāo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

标本 (biāoběn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.