Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Giao tiếp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Giao tiếp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng HSK 7-9 tiếng Trung

Từ vựng tiếng Trung HSK 7-9 theo danh sách HSK 3.0: chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và nét viết cho từng từ.

标榜 (biāobǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

标点 (biāodiǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

标示 (biāoshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

标签 (biāoqiān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

标致 (biāozhì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

标记 (biāojì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

标识 (biāozhì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

标语 (biāoyǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

栋梁 (dòngliáng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

栏杆 (lángān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

栏目 (lánmù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

树干 (shùgàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

树梢 (shùshāo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

树荫 (shùyīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

样品 (yàngpǐn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

样本 (yàngběn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

核 (hé) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

核实 (héshí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

核对 (héduì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

核查 (héchá) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

核桃 (hétao) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

核武器 (héwǔqì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

核电站 (hédiànzhàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

核能 (hénéng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

根基 (gēnjī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

根治 (gēnzhì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

根深蒂固 (gēnshēn-dìgù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

根源 (gēnyuán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

格子 (gézi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

格局 (géjú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

格式 (géshi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

格格不入 (gégébúrù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

栽 (zāi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

栽培 (zāipéi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

栽赃 (zāizāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

桂花 (guìhuā) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

框 (kuàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

框架 (kuàngjià) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

案件 (ànjiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

桑拿 (sāngná) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

档次 (dàngcì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

桩 (zhuāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

梦寐以求 (mèngmèiyǐqiú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

梦幻 (mènghuàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

梯子 (tīzi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

梳 (shū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

梳子 (shūzi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

梳理 (shūlǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

检查 (jiǎnchá) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

检讨 (jiǎntǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

棉花 (miánhuā) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

棘手 (jíshǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

棚 (péng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

棱角 (léngjiǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

棺材 (guāncai) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

椭圆 (tuǒyuán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

椰子 (yēzi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

楷模 (kǎimó) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

概 (gài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

概况 (gàikuàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.