Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Giao tiếp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Giao tiếp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng HSK 7-9 tiếng Trung

Từ vựng tiếng Trung HSK 7-9 theo danh sách HSK 3.0: chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và nét viết cho từng từ.

暂 (zàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

暂且 (zànqiě) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

暖烘烘 (nuǎnhōnghōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

暗中 (ànzhōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

暗地里 (àndìlǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

暧昧 (àimèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

暨 (jì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

暴利 (bàolì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

暴躁 (bàozào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

暴风骤雨 (bàofēng-zhòuyǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

曙光 (shǔguāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

曝光 (bàoguāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

曰 (yuē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

曲折 (qūzhé) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

曲线 (qūxiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

曲艺 (qǔyì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

更改 (gēnggǎi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

更正 (gēngzhèng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

更衣室 (gēngyīshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

替换 (tìhuàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

替补 (tìbǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

有声有色 (yǒushēng-yǒusè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

有幸 (yǒuxìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

有待 (yǒudài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

有意 (yǒuyì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

有望 (yǒuwàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

有朝一日 (yǒuzhāo-yírì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

有条不紊 (yǒutiáo-bùwěn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

有的放矢 (yǒudì-fàngshǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

服务器 (fúwùqì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

服气 (fúqì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

服饰 (fúshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

朗诵 (lǎngsòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

望远镜 (wàngyuǎnjìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

朝三暮四 (zhāosān-mùsì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

朝夕相处 (zhāoxī-xiāngchǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

朝气蓬勃 (zhāoqì-péngbó) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

期盼 (qīpàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

朦胧 (ménglóng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

木偶 (mù’ǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

木匠 (mùjiang) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

未免 (wèimiǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

未知数 (wèizhīshù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

末日 (mòrì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

本事 (běnshi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

本分 (běnfèn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

本性 (běnxìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

本意 (běnyì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

本着 (běnzhe) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

本色 (běnsè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

本钱 (běnqián) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

朱红 (zhūhóng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

朴实 (pǔshí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

机关 (jīguān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

机动 (jīdòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

机密 (jīmì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

机智 (jīzhì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

机灵 (jīling) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

机舱 (jīcāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

杀害 (shāhài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.