Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Giao tiếp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Giao tiếp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng HSK 7-9 tiếng Trung

Từ vựng tiếng Trung HSK 7-9 theo danh sách HSK 3.0: chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và nét viết cho từng từ.

无辜 (wúgū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

无边无际 (wúbiān-wújì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

无非 (wúfēi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

无须 (wúxū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

日复一日 (rìfùyírì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

日新月异 (rìxīn-yuèyì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

日程 (rìchéng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

日趋 (rìqū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

旨在 (zhǐzài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

早年 (zǎonián) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

早日 (zǎorì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

旬 (xún) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

旭日 (xùrì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

时事 (shíshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

时好时坏 (shíhǎo-shíhuài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

时时 (shíshí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

时段 (shíduàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

时空 (shíkōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

时而 (shí’ér) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

时节 (shíjié) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

时装 (shízhuāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

时隔 (shígé) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

时髦 (shímáo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

旷课 (kuàngkè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

旺 (wàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

旺季 (wàngjì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

旺盛 (wàngshèng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

昌盛 (chāngshèng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

明媚 (míngmèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

明智 (míngzhì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

明朗 (mínglǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

昏 (hūn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

昏迷 (hūnmí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

易拉罐 (yìlāguàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

昔日 (xīrì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

星座 (xīngzuò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

星球 (xīngqiú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

星系 (xīngxì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

星级 (xīngjí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

是非 (shìfēi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

昼夜 (zhòuyè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

显微镜 (xiǎnwēijìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

显性 (xiǎnxìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

显现 (xiǎnxiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

显眼 (xiǎnyǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

显示器 (xiǎnshìqì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

显而易见 (xiǎn’éryìjiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

显赫 (xiǎnhè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

显露 (xiǎnlù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

晃 (huàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

晃 (huǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

晃荡 (huàngdang) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

晋升 (jìnshēng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

晋级 (jìnjí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

晕头转向 (yūntóu-zhuànxiàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

晚年 (wǎnnián) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

晚期 (wǎnqī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

晚霞 (wǎnxiá) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

晶莹 (jīngyíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

智商 (zhìshāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.