Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Giao tiếp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Giao tiếp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng tiếng Trung HSK

Từ vựng tiếng Trung do 5P TIẾNG TRUNG biên soạn: mỗi từ có chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và thứ tự nét viết. Danh sách đầu tiên là từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0.

恼火 (nǎohuǒ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

恼羞成怒 (nǎoxiū-chéngnù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

悄悄 (qiāoqiāo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

悔恨 (huǐhèn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

悠久 (yōujiǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

悠闲 (yōuxián) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

患 (huàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

患者 (huànzhě) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

悦耳 (yuè’ěr) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

悬 (xuán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

悬崖 (xuányá) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

悬念 (xuánniàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

悬挂 (xuánguà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

悬殊 (xuánshū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

悲伤 (bēishāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

悲剧 (bēijù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

悲哀 (bēi’āi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

悲惨 (bēicǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

悲惨 (bēicǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

悲欢离合 (bēihuān-líhé) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

悲痛 (bēitòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

悲观 (bēiguān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

悼念 (dàoniàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

情不自禁 (qíngbúzìjīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

情人 (qíngrén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

情侣 (qínglǚ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

情况 (qíngkuàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

情商 (qíngshāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

情境 (qíngjìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

情形 (qíngxing) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

情怀 (qínghuái) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

情感 (qínggǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

情愿 (qíngyuàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

情报 (qíngbào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

情景 (qíngjǐng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

情理 (qínglǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

情结 (qíngjié) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

情绪 (qíngxù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

情节 (qíngjié) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

情调 (qíngdiào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

情谊 (qíngyì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

惊人 (jīngrén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

惊动 (jīngdòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

惊叹 (jīngtàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

惊吓 (jīngxià) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

惊喜 (jīngxǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

惊天动地 (jīngtiān-dòngdì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

惊奇 (jīngqí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

惊心动魄 (jīngxīn-dòngpò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

惊慌 (jīnghuāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

惊慌失措 (jīnghuāng-shīcuò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

惊讶 (jīngyà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

惊险 (jīngxiǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

惋惜 (wǎnxī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

惦记 (diànjì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

惨 (cǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

惨 (cǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

惨痛 (cǎntòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

惨白 (cǎnbái) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

惨重 (cǎnzhòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.