Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Giao tiếp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Giao tiếp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng tiếng Trung HSK

Từ vựng tiếng Trung do 5P TIẾNG TRUNG biên soạn: mỗi từ có chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và thứ tự nét viết. Danh sách đầu tiên là từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0.

怨气 (yuànqì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

怨言 (yuànyán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

怪 (guài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

怪 (guài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

怪不得 (guàibude) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

怪异 (guàiyì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

怪物 (guàiwu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

总 (zǒng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

总之 (zǒngzhī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

总体 (zǒngtǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

总共 (zǒnggòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

总和 (zǒnghé) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

总数 (zǒngshù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

总是 (zǒngshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

总理 (zǒnglǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

总算 (zǒngsuàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

总结 (zǒngjié) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

总统 (zǒngtǒng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

总而言之 (zǒng’éryánzhī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

总裁 (zǒngcái) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

总计 (zǒngjì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

总部 (zǒngbù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

总额 (zǒng’é) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

恋恋不舍 (liànliàn-bùshě) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

恋爱 (liàn’ài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

恍然大悟 (huǎngrán-dàwù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

恐吓 (kǒnghè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

恐怕 (kǒngpà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

恐怖 (kǒngbù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

恐惧 (kǒngjù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

恐慌 (kǒnghuāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

恐龙 (kǒnglóng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

恒星 (héngxīng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

恢复 (huīfù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

恨 (hèn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

恨不得 (hènbude) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

恩人 (ēnrén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

恩人 (ēnrén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

恩怨 (ēnyuàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

恩情 (ēnqíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

恩爱 (ēn’ài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

恭喜 (gōngxǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

恭敬 (gōngjìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

恭维 (gōngwéi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

息息相关 (xīxī-xiāngguān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

恰到好处 (qiàdào-hǎochù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

恰好 (qiàhǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

恰如其分 (qiàrú-qífèn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

恰巧 (qiàqiǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

恰当 (qiàdàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

恰恰 (qiàqià) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

恳切 (kěnqiè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

恳求 (kěnqiú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

恶 (è) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

恶作剧 (èzuòjù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

恶劣 (èliè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

恶化 (èhuà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

恶心 (ěxin) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

恶性 (èxìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

恶意 (èyì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.