Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng tiếng Trung HSK

Từ vựng tiếng Trung do 5P TIẾNG TRUNG biên soạn: mỗi từ có chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và thứ tự nét viết. Danh sách đầu tiên là từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0.

减少 (jiǎnshǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

减肥 (jiǎnféi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

减轻 (jiǎnqīng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

几乎 (jīhū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

凡是 (fánshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

凭 (píng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

出事 (chūshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

出于 (chūyú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

出入 (chūrù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

出动 (chūdòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

出发 (chūfā) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

出口 (chūkǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

出口 (chūkǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

出台 (chūtái) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

出名 (chūmíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

出售 (chūshòu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

出国 (chūguó) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

出场 (chūchǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

出差 (chūchāi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

出席 (chūxí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

出汗 (chūhàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

出版 (chūbǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

出现 (chūxiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

出生 (chūshēng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

出租 (chūzū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

出租车 (chūzūchē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

出色 (chūsè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

出行 (chūxíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

出访 (chūfǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

出路 (chūlù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

出门 (chūmén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

出院 (chūyuàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

出面 (chūmiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

刀 (dāo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

分 (fēn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

分为 (fēnwéi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

分之 (fēnzhī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

分享 (fēnxiǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

分别 (fēnbié) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

分工 (fēngōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

分布 (fēnbù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

分开 (fēnkāi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

分成 (fēnchéng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

分手 (fēnshǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

分散 (fēnsàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

分数 (fēnshù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

分析 (fēnxī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

分离 (fēnlí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

分类 (fēnlèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

分组 (fēn zǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

分裂 (fēnliè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

分解 (fēnjiě) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

分配 (fēnpèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

分钟 (fēnzhōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

切 (qiē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

切实 (qièshí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

划 (huá) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

划 (huà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

划分 (huàfēn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

划船 (huáchuán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.