Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng tiếng Trung HSK

Từ vựng tiếng Trung do 5P TIẾNG TRUNG biên soạn: mỗi từ có chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và thứ tự nét viết. Danh sách đầu tiên là từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0.

分 (fēn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

分为 (fēnwéi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

分之 (fēnzhī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

分享 (fēnxiǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

分别 (fēnbié) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

分工 (fēngōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

分布 (fēnbù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

分开 (fēnkāi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

分成 (fēnchéng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

分手 (fēnshǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

分散 (fēnsàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

分数 (fēnshù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

分析 (fēnxī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

分离 (fēnlí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

分类 (fēnlèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

分组 (fēn zǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

分裂 (fēnliè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

分解 (fēnjiě) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

分配 (fēnpèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

分钟 (fēnzhōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

切 (qiē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

切实 (qièshí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

划 (huá) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

划 (huà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

划分 (huàfēn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

划船 (huáchuán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

列 (liè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

列为 (lièwéi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

列入 (lièrù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

列车 (lièchē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

刚 (gāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

刚刚 (gānggāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

刚好 (gānghǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

刚才 (gāngcái) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

创业 (chuàngyè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

创作 (chuàngzuò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

创办 (chuàngbàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

创建 (chuàngjiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

创意 (chuàngyì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

创新 (chuàngxīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

创立 (chuànglì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

创造 (chuàngzào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

初 (chū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

初 (chū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

初中 (chūzhōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

初期 (chūqī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

初步 (chūbù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

初等 (chūděng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

初级 (chūjí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

判 (pàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

判断 (pànduàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

利 (lì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

利息 (lìxī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

利润 (lìrùn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

利用 (lìyòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

利益 (lìyì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

别 (bié) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

别人 (biérén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

别的 (biéde) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

刮 (guā) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.