Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng tiếng Trung HSK

Từ vựng tiếng Trung do 5P TIẾNG TRUNG biên soạn: mỗi từ có chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và thứ tự nét viết. Danh sách đầu tiên là từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0.

全世界 (quán shìjiè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

全体 (quántǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

全力 (quánlì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

全国 (quánguó) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

全场 (quánchǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

全家 (quánjiā) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

全年 (quánnián) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

全新 (quánxīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

全球 (quánqiú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

全身 (quánshēn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

全部 (quánbù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

全都 (quándōu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

全面 (quánmiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

公 (gōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

公主 (gōngzhǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

公交车 (gōngjiāochē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

公众 (gōngzhòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

公元 (gōngyuán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

公共 (gōnggòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

公共汽车 (gōnggòng qìchē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

公务员 (gōngwùyuán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

公司 (gōngsī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

公告 (gōnggào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

公园 (gōngyuán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

公安 (gōng’ān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

公布 (gōngbù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

公平 (gōngpíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

公开 (gōngkāi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

公式 (gōngshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

公斤 (gōngjīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

公正 (gōngzhèng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

公民 (gōngmín) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

公认 (gōngrèn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

公路 (gōnglù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

公里 (gōnglǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

公鸡 (gōngjī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

共 (gòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

共享 (gòngxiǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

共同 (gòngtóng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

共有 (gòngyǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

共计 (gòngjì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

关 (guān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

关于 (guānyú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

关心 (guānxīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

关怀 (guānhuái) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

关机 (guānjī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

关注 (guānzhù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

关爱 (guān’ài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

关系 (guānxi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

关联 (guānlián) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

关键 (guānjiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

关闭 (guānbì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

兴奋 (xīngfèn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

兴趣 (xìngqù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

兵 (bīng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

其 (qí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

其中 (qízhōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

其他 (qítā) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

其余 (qíyú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

其实 (qíshí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.