Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng tiếng Trung HSK

Từ vựng tiếng Trung do 5P TIẾNG TRUNG biên soạn: mỗi từ có chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và thứ tự nét viết. Danh sách đầu tiên là từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0.

倾向 (qīngxiàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

假 (jiǎ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

假如 (jiǎrú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

假日 (jiàrì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

假期 (jiàqī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

偏 (piān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

做到 (zuòdào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

做客 (zuòkè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

做梦 (zuòmèng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

做法 (zuòfǎ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

做饭 (zuòfàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

停 (tíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

停下 (tíngxia) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

停止 (tíngzhǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

停留 (tíngliú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

停车 (tíngchē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

停车场 (tíngchēchǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

健全 (jiànquán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

健康 (jiànkāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

健身 (jiànshēn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

偶像 (ǒuxiàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

偶尔 (ǒu’ěr) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

偶然 (ǒurán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

偷 (tōu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

偷偷 (tōutōu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

傍晚 (bàngwǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

储存 (chǔcún) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

傻 (shǎ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

像 (xiàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

儿女 (érnǚ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

儿科 (érkē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

儿童 (értóng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

元旦 (Yuándàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

兄弟 (xiōngdì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

充分 (chōngfèn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

充满 (chōngmǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

充电 (chōngdiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

充电器 (chōngdiànqì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

充足 (chōngzú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

先前 (xiānqián) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

先后 (xiānhòu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

先进 (xiānjìn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

光 (guāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

光临 (guānglín) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

光明 (guāngmíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

光盘 (guāngpán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

光线 (guāngxiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

光荣 (guāngróng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

光辉 (guānghuī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

克 (kè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

克服 (kèfú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

免得 (miǎnde) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

免费 (miǎnfèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

兔 (tù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

党 (dǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

入 (rù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

入口 (rùkǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

入学 (rùxué) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

入门 (rùmén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

全 (quán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.