Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng tiếng Trung HSK

Từ vựng tiếng Trung do 5P TIẾNG TRUNG biên soạn: mỗi từ có chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và thứ tự nét viết. Danh sách đầu tiên là từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0.

依据 (yījù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

依旧 (yījiù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

依法 (yīfǎ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

依然 (yīrán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

依照 (yīzhào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

依靠 (yīkào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

侧 (cè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

侵犯 (qīnfàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

便 (biàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

便于 (biànyú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

便利 (biànlì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

便宜 (piányi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

便是 (biàn shì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

便条 (biàntiáo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

促使 (cùshǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

促进 (cùjìn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

促销 (cùxiāo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

保 (bǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

保健 (bǎojiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

保养 (bǎoyǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

保卫 (bǎowèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

保存 (bǎocún) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

保守 (bǎoshǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

保安 (bǎo’ān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

保密 (bǎomì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

保护 (bǎohù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

保持 (bǎochí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

保留 (bǎoliú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

保证 (bǎozhèng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

保险 (bǎoxiǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

信 (xìn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

信 (xìn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

信任 (xìnrèn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

信号 (xìnhào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

信封 (xìnfēng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

信心 (xìnxīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

信念 (xìnniàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

信息 (xìnxī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

信用卡 (xìnyòngkǎ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

信箱 (xìnxiāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

俩 (liǎ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

修 (xiū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

修养 (xiūyǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

修复 (xiūfù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

修建 (xiūjiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

修改 (xiūgǎi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

修理 (xiūlǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

俱乐部 (jùlèbù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

倍 (bèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

倒 (dào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

倒 (dǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

倒是 (dàoshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

倒车 (dǎochē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

倒车 (dàochē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

倒闭 (dǎobì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

借 (jiè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

借鉴 (jièjiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

倡导 (chàngdǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

值 (zhí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

值得 (zhíde) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.