Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng tiếng Trung HSK

Từ vựng tiếng Trung do 5P TIẾNG TRUNG biên soạn: mỗi từ có chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và thứ tự nét viết. Danh sách đầu tiên là từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0.

传播 (chuánbō) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

传来 (chuánlái) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

传真 (chuánzhēn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

传统 (chuántǒng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

传言 (chuányán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

传说 (chuánshuō) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

传输 (chuánshū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

传达 (chuándá) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

传递 (chuándì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

伤 (shāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

伤亡 (shāngwáng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

伤口 (shāngkǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

伤员 (shāngyuán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

伤害 (shānghài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

伤心 (shāngxīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

估计 (gūjì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

伸 (shēn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

似乎 (sìhū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

似的 (shìde) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

但 (dàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

但是 (dànshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

位 (wèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

位于 (wèiyú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

位置 (wèizhi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

低 (dī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

低于 (dīyú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

低头 (dītóu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

低温 (dīwēn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

住房 (zhùfáng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

住院 (zhùyuàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

体会 (tǐhuì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

体力 (tǐlì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

体操 (tǐcāo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

体检 (tǐjiǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

体现 (tǐxiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

体积 (tǐjī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

体育 (tǐyù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

体育场 (tǐyùchǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

体育馆 (tǐyùguǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

体重 (tǐzhòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

体验 (tǐyàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

佛 (fó) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

佛教 (Fójiào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

作业 (zuòyè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

作为 (zuòwéi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

作出 (zuòchū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

作品 (zuòpǐn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

作家 (zuòjiā) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

作文 (zuòwén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

作用 (zuòyòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

作者 (zuòzhě) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

使 (shǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

使劲 (shǐjìn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

使得 (shǐde) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

使用 (shǐyòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

例外 (lìwài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

例如 (lìrú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

例子 (lìzi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

供应 (gōngyìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

供给 (gōngjǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.