Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng HSK 3 tiếng Trung

Từ vựng tiếng Trung HSK 3 theo danh sách HSK 3.0: chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và nét viết cho từng từ.

产生 (chǎnshēng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

京剧 (jīngjù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

亲 (qīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

亲人 (qīnrén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

亲切 (qīnqiè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

亲自 (qīnzì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

人员 (rényuán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

人工 (réngōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

人才 (réncái) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

人民 (rénmín) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

人民币 (rénmínbì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

人生 (rénshēng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

人类 (rénlèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

人群 (rénqún) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

仅 (jǐn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

仅仅 (jǐnjǐn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

仍 (réng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

仍然 (réngrán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

从事 (cóngshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

从前 (cóngqián) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

从来 (cónglái) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

付 (fù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

代 (dài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

代表 (dàibiǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

代表团 (dàibiǎotuán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

以来 (yǐlái) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

价值 (jiàzhí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

价格 (jiàgé) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

价钱 (jiàqián) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

任 (rèn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

任 (rèn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

任何 (rènhé) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

任务 (rènwu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

优势 (yōushì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

优点 (yōudiǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

会员 (huìyuán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

会议 (huìyì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

伟大 (wěidà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

传 (chuán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

传播 (chuánbō) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

传来 (chuánlái) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

传说 (chuánshuō) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

伤 (shāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

伤心 (shāngxīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

体会 (tǐhuì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

体现 (tǐxiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

体验 (tǐyàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

作品 (zuòpǐn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

作者 (zuòzhě) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

使 (shǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

保 (bǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

保存 (bǎocún) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

保安 (bǎo’ān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

保护 (bǎohù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

保持 (bǎochí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

保留 (bǎoliú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

保证 (bǎozhèng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

保险 (bǎoxiǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

信 (xìn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

信任 (xìnrèn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.