Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Giao tiếp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Giao tiếp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng tiếng Trung HSK

Từ vựng tiếng Trung do 5P TIẾNG TRUNG biên soạn: mỗi từ có chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và thứ tự nét viết. Danh sách đầu tiên là từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0.

张 (zhāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

张扬 (zhāngyáng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

张灯结彩 (zhāngdēng-jiécǎi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

张贴 (zhāngtiē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

弥漫 (mímàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

弥补 (míbǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

弦 (xián) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

弯 (wān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

弯曲 (wānqū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

弱 (ruò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

弱势 (ruòshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

弱点 (ruòdiǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

弱项 (ruòxiàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

弹 (tán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

弹性 (tánxìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

强 (qiáng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

强制 (qiángzhì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

强加 (qiángjiā) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

强劲 (qiángjìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

强势 (qiángshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

强势 (qiángshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

强化 (qiánghuà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

强占 (qiángzhàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

强壮 (qiángzhuàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

强大 (qiángdà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

强度 (qiángdù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

强烈 (qiángliè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

强盗 (qiángdào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

强盗 (qiángdào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

强硬 (qiángyìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

强行 (qiángxíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

强调 (qiángdiào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

强迫 (qiǎngpò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

强项 (qiángxiàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

归 (guī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

归于 (guīyú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

归宿 (guīsù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

归属 (guīshǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

归来 (guīlái) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

归根到底 (guīgēn-dàodǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

归纳 (guīnà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

归结 (guījié) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

归还 (guīhuán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

当 (dāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

当 (dàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

当下 (dāngxià) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

当中 (dāngzhōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

当之无愧 (dāngzhīwúkuì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

当事人 (dāngshìrén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

当今 (dāngjīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

当代 (dāngdài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

当众 (dāngzhòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

当作 (dàngzuò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

当初 (dāngchū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

当前 (dāngqián) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

当务之急 (dāngwùzhījí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

当即 (dāngjí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

当地 (dāngdì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

当场 (dāngchǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

当天 (dàngtiān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.