Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Giao tiếp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Giao tiếp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng tiếng Trung HSK

Từ vựng tiếng Trung do 5P TIẾNG TRUNG biên soạn: mỗi từ có chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và thứ tự nét viết. Danh sách đầu tiên là từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0.

开场 (kāichǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

开场白 (kāichǎngbái) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

开垦 (kāikěn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

开夜车 (kāi yèchē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

开天辟地 (kāitiān-pìdì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

开头 (kāitóu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

开始 (kāishǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

开学 (kāixué) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

开展 (kāizhǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

开工 (kāigōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

开幕 (kāimù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

开幕式 (kāimùshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

开庭 (kāitíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

开张 (kāizhāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

开心 (kāixīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

开拓 (kāituò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

开支 (kāizhī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

开放 (kāifàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

开明 (kāimíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

开朗 (kāilǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

开机 (kāijī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

开水 (kāishuǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

开玩笑 (kāi wánxiào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

开花 (kāihuā) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

开设 (kāishè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

开辟 (kāipì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

开通 (kāitōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

开采 (kāicǎi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

开销 (kāixiāo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

开阔 (kāikuò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

开除 (kāichú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

异口同声 (yìkǒu-tóngshēng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

异常 (yìcháng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

异性 (yìxìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

异想天开 (yìxiǎng-tiānkāi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

异议 (yìyì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

弃权 (qìquán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

弄 (nòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

弄虚作假 (nòngxū-zuòjiǎ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

弊病 (bìbìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

弊端 (bìduān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

式 (shì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

弓 (gōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

引 (yǐn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

引人入胜 (yǐnrén-rùshèng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

引人注目 (yǐnrén-zhùmù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

引入 (yǐnrù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

引发 (yǐnfā) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

引导 (yǐndǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

引擎 (yǐnqíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

引用 (yǐnyòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

引经据典 (yǐnjīng-jùdiǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

引荐 (yǐnjiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

引诱 (yǐnyòu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

引起 (yǐnqǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

引进 (yǐnjìn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

引领 (yǐnlǐng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

弘扬 (hóngyáng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

弟 (dì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

弟子 (dìzǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.