Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Giao tiếp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Giao tiếp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng tiếng Trung HSK

Từ vựng tiếng Trung do 5P TIẾNG TRUNG biên soạn: mỗi từ có chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và thứ tự nét viết. Danh sách đầu tiên là từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0.

已经 (yǐjīng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

巴不得 (bābudé) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

巴士 (bāshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

巴掌 (bāzhang) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

巴结 (bājie) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

巷 (xiàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

市 (shì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

市值 (shìzhí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

市区 (shìqū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

市场 (shìchǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

市场经济 (shìchǎng jīngjì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

市民 (shìmín) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

市长 (shìzhǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

布 (bù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

布局 (bùjú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

布满 (bùmǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

布置 (bùzhì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

帅 (shuài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

帅哥 (shuàigē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

帆 (fān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

帆船 (fānchuán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

师傅 (shīfu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

师父 (shīfu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

师生 (shīshēng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

师范 (shīfàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

师资 (shīzī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

师长 (shīzhǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

希望 (xīwàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

帐篷 (zhàngpeng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

帖子 (tiězi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

帘子 (liánzi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

帝国 (dìguó) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

带 (dài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

带动 (dàidòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

带头 (dàitóu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

带有 (dàiyǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

带来 (dàilái) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

带路 (dàilù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

带队 (dàiduì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

带领 (dàilǐng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

席 (xí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

席位 (xíwèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

帮 (bāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

帮助 (bāngzhù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

帮手 (bāngshou) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

常 (cháng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

常人 (chángrén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

常年 (chángnián) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

常态 (chángtài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

常温 (chángwēn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

常理 (chánglǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

常用 (cháng yòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

常见 (cháng jiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

常规 (chángguī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

常识 (chángshí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

帽子 (màozi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

幅 (fú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

幅度 (fúdù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

幕 (mù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

幕后 (mùhòu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.