Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Giao tiếp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Giao tiếp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng tiếng Trung HSK

Từ vựng tiếng Trung do 5P TIẾNG TRUNG biên soạn: mỗi từ có chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và thứ tự nét viết. Danh sách đầu tiên là từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0.

岳母 (yuèmǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

岳父 (yuèfù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

岸 (àn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

岸上 (àn shang) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

峡谷 (xiágǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

峰会 (fēnghuì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

峰会 (fēnghuì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

峰回路转 (fēnghuí-lùzhuǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

崇尚 (chóngshàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

崇拜 (chóngbài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

崇敬 (chóngjìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

崇高 (chónggāo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

崎岖 (qíqū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

崛起 (juéqǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

崩溃 (bēngkuì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

崭新 (zhǎnxīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

巅峰 (diānfēng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

川流不息 (chuānliú-bùxī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

州 (zhōu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

巡回 (xúnhuí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

巡视 (xúnshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

巡逻 (xúnluó) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

巢穴 (cháoxué) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

工业 (gōngyè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

工人 (gōngrén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

工会 (gōnghuì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

工作日 (gōngzuòrì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

工具 (gōngjù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

工匠 (gōngjiàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

工厂 (gōngchǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

工商 (gōngshāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

工地 (gōngdì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

工夫 (gōngfu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

工序 (gōngxù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

工整 (gōngzhěng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

工科 (gōngkē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

工程 (gōngchéng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

工程师 (gōngchéngshī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

工艺 (gōngyì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

工资 (gōngzī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

左 (zuǒ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

左右 (zuǒyòu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

左顾右盼 (zuǒgù-yòupàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

巧 (qiǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

巧克力 (qiǎokèlì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

巧合 (qiǎohé) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

巧妙 (qiǎomiào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

巨人 (jùrén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

巨大 (jùdà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

巨头 (jùtóu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

巨额 (jù’é) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

巩固 (gǒnggù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

差不多 (chàbuduō) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

差别 (chābié) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

差异 (chāyì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

差点儿 (chàdiǎnr) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

差距 (chājù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

差错 (chācuò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

差额 (chā’é) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

已 (yǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.