Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Giao tiếp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Giao tiếp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng tiếng Trung HSK

Từ vựng tiếng Trung do 5P TIẾNG TRUNG biên soạn: mỗi từ có chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và thứ tự nét viết. Danh sách đầu tiên là từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0.

指标 (zhǐbiāo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

指点 (zhǐdiǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

指甲 (zhǐjia) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

指示 (zhǐshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

指纹 (zhǐwén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

指责 (zhǐzé) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

按 (àn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

按摩 (ànmó) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

按时 (ànshí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

按照 (ànzhào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

按理 (ànlǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

按说 (ànshuō) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

按钮 (ànniǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

挎 (kuà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

挑 (tiāo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

挑 (tiǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

挑 (tiǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

挑剔 (tiāoti) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

挑战 (tiǎozhàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

挑拨 (tiǎobō) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

挑衅 (tiǎoxìn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

挑选 (tiāoxuǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

挖 (wā) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

挖掘 (wājué) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

挖苦 (wākǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

挟持 (xiéchí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

挠 (náo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

挡 (dǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

挣 (zhèng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

挣扎 (zhēngzhá) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

挣钱 (zhèngqián) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

挤 (jǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

挤压 (jǐyā) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

挥 (huī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

挥舞 (huīwǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

挥霍 (huīhuò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

挨 (ái) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

挨 (āi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

挨 (ái) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

挨家挨户 (āijiā-āihù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

挨打 (áidǎ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

挨着 (āizhe) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

挪 (nuó) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

挫折 (cuòzhé) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

挫败 (cuòbài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

振作 (zhènzuò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

振兴 (zhènxīng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

振动 (zhèndòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

振动 (zhèndòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

振奋 (zhènfèn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

挺 (tǐng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

挺 (tǐng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

挺好 (tǐng hǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

挺拔 (tǐngbá) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

挽 (wǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

挽回 (wǎnhuí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

挽救 (wǎnjiù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

捂 (wǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

捅 (tǒng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

捆 (kǔn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.