Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Giao tiếp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Giao tiếp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng tiếng Trung HSK

Từ vựng tiếng Trung do 5P TIẾNG TRUNG biên soạn: mỗi từ có chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và thứ tự nét viết. Danh sách đầu tiên là từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0.

捉 (zhuō) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

捉迷藏 (zhuōmícáng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

捍卫 (hànwèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

捎 (shāo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

捏 (niē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

捐 (juān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

捐助 (juānzhù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

捐款 (juānkuǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

捐献 (juānxiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

捐赠 (juānzèng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

捕 (bǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

捕捉 (bǔzhuō) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

捕获 (bǔhuò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

捕食 (bǔshí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

捞 (lāo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

损人利己 (sǔnrén-lìjǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

损伤 (sǔnshāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

损坏 (sǔnhuài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

损失 (sǔnshī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

损害 (sǔnhài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

捡 (jiǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

换 (huàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

换乘 (huànchéng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

换取 (huànqǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

捣乱 (dǎoluàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

捧 (pěng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

捧场 (pěngchǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

据 (jù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

据悉 (jùxī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

据说 (jùshuō) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

捶 (chuí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

捷径 (jiéjìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

掀 (xiān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

掀起 (xiānqǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

授予 (shòuyǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

授权 (shòuquán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

掉 (diào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

掉头 (diàotóu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

掉队 (diàoduì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

掌声 (zhǎngshēng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

掌握 (zhǎngwò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

掌管 (zhǎngguǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

掌舵 (zhǎngduò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

掏 (tāo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

掏腰包 (tāo yāobāo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

掐 (qiā) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

排 (pái) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

排列 (páiliè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

排名 (páimíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

排放 (páifàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

排斥 (páichì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

排查 (páichá) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

排球 (páiqiú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

排练 (páiliàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

排行榜 (páihángbǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

排行榜 (páihángbǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

排队 (páiduì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

排除 (páichú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

掠夺 (lüèduó) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

探 (tàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.