Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Giao tiếp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Giao tiếp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng tiếng Trung HSK

Từ vựng tiếng Trung do 5P TIẾNG TRUNG biên soạn: mỗi từ có chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và thứ tự nét viết. Danh sách đầu tiên là từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0.

心理 (xīnlǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

心甘情愿 (xīngān-qíngyuàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

心疼 (xīnténg) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

心病 (xīnbìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

心目 (xīnmù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

心眼儿 (xīnyǎnr) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

心肠 (xīncháng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

心胸 (xīnxiōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

心脏 (xīnzàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

心血 (xīnxuè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

心酸 (xīnsuān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

心里 (xīnlǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

必 (bì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

必不可少 (bìbùkěshǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

必修 (bìxiū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

必定 (bìdìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

必将 (bìjiāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

必将 (bìjiāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

必然 (bìrán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

必要 (bìyào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

必需 (bìxū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

必须 (bìxū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

忌 (jì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

忌口 (jìkǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

忌妒 (jìdu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

忌讳 (jìhuì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

忍 (rěn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

忍不住 (rěn bu zhù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

忍受 (rěnshòu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

忍心 (rěnxīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

忍耐 (rěnnài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

志向 (zhìxiàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

志愿 (zhìyuàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

志愿 (zhìyuàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

志愿者 (zhìyuànzhě) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

志气 (zhìqì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

忘记 (wàngjì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

忙乱 (mángluàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

忙活 (mánghuo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

忙碌 (mánglù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

忠于 (zhōngyú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

忠告 (zhōnggào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

忠实 (zhōngshí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

忠心 (zhōngxīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

忠诚 (zhōngchéng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

忠贞 (zhōngzhēn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

忧愁 (yōuchóu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

忧虑 (yōulǜ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

忧郁 (yōuyù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

快乐 (kuàilè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

快捷 (kuàijié) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

快活 (kuàihuo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

快活 (kuàihuo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

快点儿 (kuài diǎnr) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

快要 (kuàiyào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

快车 (kuàichē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

快递 (kuàidì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

快速 (kuàisù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

快餐 (kuàicān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

念 (niàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.