Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng HSK 6 tiếng Trung

Từ vựng tiếng Trung HSK 6 theo danh sách HSK 3.0: chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và nét viết cho từng từ.

办事处 (bànshìchù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

办公 (bàngōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

办学 (bànxué) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

加盟 (jiāméng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

动画 (dònghuà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

勺 (sháo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

化解 (huàjiě) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

区分 (qūfēn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

升值 (shēngzhí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

升学 (shēngxué) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

升级 (shēngjí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

半决赛 (bànjuésài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

单打 (dāndǎ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

却是 (què shì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

厂商 (chǎngshāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

厕所 (cèsuǒ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

厨师 (chúshī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

去掉 (qùdiào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

参展 (cānzhǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

参赛 (cānsài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

双打 (shuāngdǎ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

反响 (fǎnxiǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

反抗 (fǎnkàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

反问 (fǎnwèn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

发怒 (fānù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

发放 (fāfàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

发炎 (fāyán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

发电 (fādiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

发病 (fābìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

发言人 (fāyánrén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

发起 (fāqǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

取款 (qǔkuǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

取款机 (qǔkuǎnjī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

变形 (biànxíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

变换 (biànhuàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

变更 (biàngēng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

口试 (kǒushì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

古典 (gǔdiǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

另 (lìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

合约 (héyuē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

吉利 (jílì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

吉祥 (jíxiáng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

吊 (diào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

名义 (míngyì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

名胜 (míngshèng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

名誉 (míngyù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

名额 (míng’é) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

命 (mìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

和谐 (héxié) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

品牌 (pǐnpái) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

商城 (shāngchéng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

啦 (la) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

嘉宾 (jiābīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

嘛 (ma) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

回应 (huíyìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

国产 (guóchǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

国会 (guóhuì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

国旗 (guóqí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

国歌 (guógē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

国王 (guówáng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.