Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng HSK 5 tiếng Trung

Từ vựng tiếng Trung HSK 5 theo danh sách HSK 3.0: chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và nét viết cho từng từ.

看出 (kànchū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

看待 (kàndài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

看成 (kànchéng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

真理 (zhēnlǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

真相 (zhēnxiàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

真诚 (zhēnchéng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

眼光 (yǎnguāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

睡眠 (shuìmián) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

瞧 (qiáo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

矛盾 (máodùn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

码头 (mǎtou) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

研究所 (yánjiūsuǒ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

硕士 (shuòshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

硬 (yìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

硬件 (yìngjiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

确立 (quèlì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

碎 (suì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

示范 (shìfàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

礼 (lǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

礼拜 (lǐbài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

礼貌 (lǐmào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

社 (shè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

社区 (shèqū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

神 (shén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

神奇 (shénqí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

神情 (shénqíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

神经 (shénjīng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

福利 (fúlì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

私人 (sīrén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

秒 (miǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

称 (chēng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

称号 (chēnghào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

稍 (shāo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

稍微 (shāowēi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

空中 (kōngzhōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

突破 (tūpò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

窗帘 (chuānglián) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

立 (lì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

立场 (lìchǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

竞争 (jìngzhēng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

竞赛 (jìngsài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

等候 (děnghòu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

等级 (děngjí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

答 (dá) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

答复 (dáfu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

签 (qiān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

签名 (qiānmíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

签字 (qiānzì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

签约 (qiānyuē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

签订 (qiāndìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

签证 (qiānzhèng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

糟 (zāo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

糟糕 (zāogāo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

紧紧 (jǐnjǐn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

繁荣 (fánróng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

约束 (yuēshù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

线索 (xiànsuǒ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

经费 (jīngfèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

绕 (rào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

绝望 (juéwàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.