私人 đọc là sīrén, nghĩa là tư nhân, riêng tư. Đây là từ HSK 3.0 cấp 5.
HSK 5
私人
sīrén
tư nhân, riêng tư
tính từ
Ví dụ với 私人
这是我的私人电话。
Zhè shì wǒ de sīrén diànhuà.
Đây là số điện thoại riêng của tôi.
Lưu ý khi dùng
Thường làm định ngữ: 私人电话, 私人问题 (chuyện riêng), 私人医生; trái nghĩa 公共.
Cách viết 私人 (thứ tự nét)
私… nét
人… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 私人
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 私 | sī | 禾 | 7 |
| 人 | rén | 人 | 2 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 私人
私人 tiếng Trung là gì?
私人 (sīrén) nghĩa là tư nhân, riêng tư (tính từ).
私人 đọc thế nào?
私人 đọc là sīrén. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 私人 thế nào?
Ví dụ: 这是我的私人电话。 (Zhè shì wǒ de sīrén diànhuà.) nghĩa là: Đây là số điện thoại riêng của tôi.
私人 thuộc cấp HSK mấy?
私人 thuộc HSK 3.0 cấp 5.
Học thêm
chua-duyet