神奇 đọc là shénqí, nghĩa là thần kỳ, kỳ diệu. Đây là từ HSK 3.0 cấp 5.

HSK 5
神奇
shénqí
thần kỳ, kỳ diệu
tính từ

Ví dụ với 神奇

大自然真神奇!
Dà zìrán zhēn shénqí!
Thiên nhiên thật kỳ diệu!

Lưu ý khi dùng

Nói về điều khó lý giải, vượt ngoài tưởng tượng: 神奇的力量 (sức mạnh kỳ diệu), 神奇的效果; gần nghĩa 神秘 (bí ẩn).

Cách viết 神奇 (thứ tự nét)

神… nét
奇… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 神奇

ChữPinyinBộ thủSố nét
神shén礻9
奇qí大8

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 神奇

神奇 tiếng Trung là gì?

神奇 (shénqí) nghĩa là thần kỳ, kỳ diệu (tính từ).

神奇 đọc thế nào?

神奇 đọc là shénqí. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 神奇 thế nào?

Ví dụ: 大自然真神奇! (Dà zìrán zhēn shénqí!) nghĩa là: Thiên nhiên thật kỳ diệu!

神奇 thuộc cấp HSK mấy?

神奇 thuộc HSK 3.0 cấp 5.

Học thêm

chua-duyet