线索 đọc là xiànsuǒ, nghĩa là manh mối. Đây là từ HSK 3.0 cấp 5.
HSK 5
线索
xiànsuǒ
manh mối
danh từ
Ví dụ với 线索
警察找到了新的线索。
Jǐngchá zhǎodào le xīn de xiànsuǒ.
Cảnh sát đã tìm thấy manh mối mới.
Lưu ý khi dùng
Đầu mối dẫn đến sự thật: 重要线索, 找线索; cũng chỉ mạch, tuyến của câu chuyện.
Cách viết 线索 (thứ tự nét)
线… nét
索… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 线索
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 线 | xiàn | 纟 | 8 |
| 索 | suǒ | 糸 | 10 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 线索
线索 tiếng Trung là gì?
线索 (xiànsuǒ) nghĩa là manh mối (danh từ).
线索 đọc thế nào?
线索 đọc là xiànsuǒ. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 线索 thế nào?
Ví dụ: 警察找到了新的线索。 (Jǐngchá zhǎodào le xīn de xiànsuǒ.) nghĩa là: Cảnh sát đã tìm thấy manh mối mới.
线索 thuộc cấp HSK mấy?
线索 thuộc HSK 3.0 cấp 5.
Học thêm
chua-duyet