秒 đọc là miǎo, nghĩa là giây. Đây là từ HSK 3.0 cấp 5.
HSK 5
秒
miǎo
giây
lượng từBộ thủ 禾9 nét
Ví dụ với 秒
比赛还有十秒就结束了。
Bǐsài hái yǒu shí miǎo jiù jiéshù le.
Trận đấu còn mười giây nữa là kết thúc.
Lưu ý khi dùng
Đơn vị thời gian: 60 秒 = 1 分钟. Khẩu ngữ: 秒回 (trả lời ngay lập tức).
Cách viết 秒 (thứ tự nét)
秒… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ liên quan
- 分钟fēnzhōng · phút
- 小时xiǎoshí · giờ
Hỏi nhanh về 秒
秒 tiếng Trung là gì?
秒 (miǎo) nghĩa là giây (lượng từ).
秒 đọc thế nào?
秒 đọc là miǎo. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 秒 thế nào?
Ví dụ: 比赛还有十秒就结束了。 (Bǐsài hái yǒu shí miǎo jiù jiéshù le.) nghĩa là: Trận đấu còn mười giây nữa là kết thúc.
秒 thuộc cấp HSK mấy?
秒 thuộc HSK 3.0 cấp 5.
Học thêm
chua-duyet