突破 đọc là tūpò, nghĩa là đột phá, vượt qua. Đây là từ HSK 3.0 cấp 5.

HSK 5
突破
tūpò
đột phá, vượt qua
động từ

Ví dụ với 突破

他突破了自己的纪录。
Tā tūpò le zìjǐ de jìlù.
Anh ấy đã phá kỷ lục của chính mình.

Lưu ý khi dùng

Vượt giới hạn, khó khăn: 突破记录, 技术突破; cũng là danh từ: 取得突破 (đạt đột phá).

Cách viết 突破 (thứ tự nét)

突… nét
破… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 突破

ChữPinyinBộ thủSố nét
突tū穴9
破pò石10

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 突破

突破 tiếng Trung là gì?

突破 (tūpò) nghĩa là đột phá, vượt qua (động từ).

突破 đọc thế nào?

突破 đọc là tūpò. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 突破 thế nào?

Ví dụ: 他突破了自己的纪录。 (Tā tūpò le zìjǐ de jìlù.) nghĩa là: Anh ấy đã phá kỷ lục của chính mình.

突破 thuộc cấp HSK mấy?

突破 thuộc HSK 3.0 cấp 5.

Học thêm

chua-duyet