Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng HSK 3 tiếng Trung

Từ vựng tiếng Trung HSK 3 theo danh sách HSK 3.0: chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và nét viết cho từng từ.

时 (shí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

时代 (shídài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

时刻 (shíkè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

明显 (míngxiǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

明确 (míngquè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

显得 (xiǎnde) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

显然 (xiǎnrán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

显示 (xiǎnshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

普及 (pǔjí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

普遍 (pǔbiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

景色 (jǐngsè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

暖和 (nuǎnhuo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

更加 (gèngjiā) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

曾经 (céngjīng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

有利 (yǒulì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

有效 (yǒuxiào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

有的是 (yǒudeshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

服装 (fúzhuāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

朝 (cháo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

期 (qī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

木头 (mùtou) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

本事 (běnshi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

本来 (běnlái) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

本领 (běnlǐng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

机器 (jīqì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

杂志 (zázhì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

村 (cūn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

束 (shù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

板 (bǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

极了 (jí le) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

果汁 (guǒzhī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

果然 (guǒrán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

架 (jià) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

某 (mǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

标准 (biāozhǔn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

标题 (biāotí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

根本 (gēnběn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

桥 (qiáo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

概念 (gàiniàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

欢乐 (huānlè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

歌声 (gēshēng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

歌手 (gēshǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

歌迷 (gēmí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

正 (zhèng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

正式 (zhèngshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

步 (bù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

武器 (wǔqì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

武术 (wǔshù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

死 (sǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

母亲 (mǔqīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

每 (měi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

比例 (bǐlì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

比赛 (bǐsài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

比较 (bǐjiào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

毛 (máo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

毛病 (máobìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

民族 (mínzú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

民间 (mínjiān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

气候 (qìhòu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

汤 (tāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.