Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Giao tiếp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Giao tiếp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng tiếng Trung HSK

Từ vựng tiếng Trung do 5P TIẾNG TRUNG biên soạn: mỗi từ có chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và thứ tự nét viết. Danh sách đầu tiên là từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0.

成语 (chéngyǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

成长 (chéngzhǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

戒 (jiè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

戒 (jiè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

戒备 (jièbèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

戒指 (jièzhi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

或 (huò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

或多或少 (huòduō-huòshǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

或是 (huòshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

或者 (huòzhě) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

或许 (huòxǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

战争 (zhànzhēng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

战友 (zhànyǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

战场 (zhànchǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

战士 (zhànshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

战士 (zhànshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

战役 (zhànyì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

战斗 (zhàndòu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

战术 (zhànshù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

战略 (zhànlüè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

战胜 (zhànshèng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

截 (jié) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

截止 (jiézhǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

截然不同 (jiérán-bùtóng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

截至 (jiézhì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

戳 (chuō) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

戴 (dài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

户 (hù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

户外 (hùwài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

房东 (fángdōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

房价 (fángjià) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

房地产 (fángdìchǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

房屋 (fángwū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

房租 (fángzū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

所 (suǒ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

所以 (suǒyǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

所作所为 (suǒzuò-suǒwéi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

所在 (suǒzài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

所在 (suǒzài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

所属 (suǒshǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

所有 (suǒyǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

所谓 (suǒwèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

所长 (suǒzhǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

扁 (biǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

扁 (biǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

扇 (shān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

扇 (shàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

扇子 (shànzi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

手册 (shǒucè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

手动 (shǒudòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

手势 (shǒushì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

手头 (shǒutóu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

手套 (shǒutào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

手工 (shǒugōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

手帕 (shǒupà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

手指 (shǒuzhǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

手掌 (shǒuzhǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

手术 (shǒushù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

手枪 (shǒuqiāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

手段 (shǒuduàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.