Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng tiếng Trung HSK

Từ vựng tiếng Trung do 5P TIẾNG TRUNG biên soạn: mỗi từ có chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và thứ tự nét viết. Danh sách đầu tiên là từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0.

厕所 (cèsuǒ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

厘米 (límǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

厚 (hòu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

原先 (yuánxiān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

原则 (yuánzé) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

原因 (yuányīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

原始 (yuánshǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

原料 (yuánliào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

原有 (yuányǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

原来 (yuánlái) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

原理 (yuánlǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

厨师 (chúshī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

厨房 (chúfáng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

去世 (qùshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

去掉 (qùdiào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

县 (xiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

参与 (cānyù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

参加 (cānjiā) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

参展 (cānzhǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

参考 (cānkǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

参观 (cānguān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

参赛 (cānsài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

又 (yòu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

叉 (chā) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

叉子 (chāzi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

及时 (jíshí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

及格 (jígé) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

友好 (yǒuhǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

友谊 (yǒuyì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

双 (shuāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

双手 (shuāng shǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

双打 (shuāngdǎ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

双方 (shuāngfāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

反 (fǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

反响 (fǎnxiǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

反复 (fǎnfù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

反对 (fǎnduì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

反应 (fǎnyìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

反抗 (fǎnkàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

反映 (fǎnyìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

反正 (fǎnzhèng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

反而 (fǎn’ér) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

反问 (fǎnwèn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

发 (fā) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

发出 (fāchū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

发动 (fādòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

发射 (fāshè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

发展 (fāzhǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

发布 (fābù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

发怒 (fānù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

发挥 (fāhuī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

发放 (fāfàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

发明 (fāmíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

发炎 (fāyán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

发烧 (fāshāo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

发现 (fāxiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

发生 (fāshēng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

发电 (fādiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

发病 (fābìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

发票 (fāpiào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.