Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng tiếng Trung HSK

Từ vựng tiếng Trung do 5P TIẾNG TRUNG biên soạn: mỗi từ có chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và thứ tự nét viết. Danh sách đầu tiên là từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0.

发行 (fāxíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

发表 (fābiǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

发觉 (fājué) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

发言 (fāyán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

发言人 (fāyánrén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

发起 (fāqǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

发达 (fādá) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

发送 (fāsòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

叔叔 (shūshu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

取 (qǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

取得 (qǔdé) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

取款 (qǔkuǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

取款机 (qǔkuǎnjī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

取消 (qǔxiāo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

受 (shòu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

受不了 (shòubuliǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

受伤 (shòushāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

受到 (shòudào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

受灾 (shòuzāi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

变 (biàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

变为 (biànwéi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

变动 (biàndòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

变化 (biànhuà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

变形 (biànxíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

变成 (biànchéng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

变换 (biànhuàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

变更 (biàngēng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

口 (kǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

口号 (kǒuhào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

口袋 (kǒudai) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

口试 (kǒushì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

口语 (kǒuyǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

古 (gǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

古代 (gǔdài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

古典 (gǔdiǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

古老 (gǔlǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

句 (jù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

句子 (jùzi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

另 (lìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

另一方面 (lìng yìfāngmiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

另外 (lìngwài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

只 (zhī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

只 (zhǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

只好 (zhǐhǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

只是 (zhǐshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

只有 (zhǐyǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

只能 (zhǐ néng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

只要 (zhǐyào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

叫 (jiào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

叫作 (jiàozuò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

召开 (zhàokāi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

可 (kě) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

可乐 (kělè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

可以 (kěyǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

可怕 (kěpà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

可怜 (kělián) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

可惜 (kěxī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

可是 (kěshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

可爱 (kě’ài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

可能 (kěnéng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.