原始 đọc là yuánshǐ, nghĩa là nguyên thủy, ban đầu. Đây là từ HSK 3.0 cấp 5.

HSK 5
原始
yuánshǐ
nguyên thủy, ban đầu
tính từ

Ví dụ với 原始

这是一片原始森林。
Zhè shì yí piàn yuánshǐ sēnlín.
Đây là một vùng rừng nguyên sinh.

Lưu ý khi dùng

Hai nghĩa: nguyên sơ, hoang sơ (原始森林: rừng nguyên sinh) và ban đầu, gốc (原始数据: dữ liệu gốc).

Cách viết 原始 (thứ tự nét)

原… nét
始… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 原始

ChữPinyinBộ thủSố nét
原yuán厂10
始shǐ女8

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 原始

原始 tiếng Trung là gì?

原始 (yuánshǐ) nghĩa là nguyên thủy, ban đầu (tính từ).

原始 đọc thế nào?

原始 đọc là yuánshǐ. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 原始 thế nào?

Ví dụ: 这是一片原始森林。 (Zhè shì yí piàn yuánshǐ sēnlín.) nghĩa là: Đây là một vùng rừng nguyên sinh.

原始 thuộc cấp HSK mấy?

原始 thuộc HSK 3.0 cấp 5.

Học thêm

chua-duyet