Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng HSK 5 tiếng Trung

Từ vựng tiếng Trung HSK 5 theo danh sách HSK 3.0: chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và nét viết cho từng từ.

此时 (cǐshí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

毒 (dú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

比方 (bǐfang) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

比重 (bǐzhòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

毕竟 (bìjìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

毛笔 (máobǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

气体 (qìtǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

气象 (qìxiàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

水产品 (shuǐchǎnpǐn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

水分 (shuǐfèn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

水库 (shuǐkù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

水灾 (shuǐzāi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

汇款 (huìkuǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

汗 (hàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

池子 (chízi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

污染 (wūrǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

污水 (wūshuǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

沙漠 (shāmò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

沟 (gōu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

沟通 (gōutōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

泉 (quán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

法制 (fǎzhì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

法规 (fǎguī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

泼 (pō) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

洒 (sǎ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

洞 (dòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

活力 (huólì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

活泼 (huópo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

流动 (liúdòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

流通 (liútōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

浪漫 (làngmàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

消极 (xiāojí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

消毒 (xiāodú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

消费者 (xiāofèizhě) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

消防 (xiāofáng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

消除 (xiāochú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

涨 (zhǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

涨价 (zhǎngjià) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

深处 (shēnchù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

深度 (shēndù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

清晨 (qīngchén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

清理 (qīnglǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

温和 (wēnhé) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

渴望 (kěwàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

游泳池 (yóuyǒngchí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

滑 (huá) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

滚 (gǔn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

漏 (lòu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

漏洞 (lòudòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

漫画 (mànhuà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

漫长 (màncháng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

火柴 (huǒchái) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

火灾 (huǒzāi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

火腿 (huǒtuǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

灰色 (huīsè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

灾 (zāi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

灾区 (zāiqū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

灾害 (zāihài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

灾难 (zāinàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

点燃 (diǎnrán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.