活泼 đọc là huópo, nghĩa là hoạt bát, hiếu động. Đây là từ HSK 3.0 cấp 5.
HSK 5
活泼
huópo
hoạt bát, hiếu động
tính từ
Ví dụ với 活泼
她的女儿很活泼。
Tā de nǚ'ér hěn huópo.
Con gái cô ấy rất hoạt bát.
Lưu ý khi dùng
Nói về tính cách, nhất là trẻ con: 活泼可爱 (hoạt bát dễ thương).
Cách viết 活泼 (thứ tự nét)
活… nét
泼… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 活泼
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 活 | huó | 氵 | 9 |
| 泼 | po | 氵 | 8 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 活泼
活泼 tiếng Trung là gì?
活泼 (huópo) nghĩa là hoạt bát, hiếu động (tính từ).
活泼 đọc thế nào?
活泼 đọc là huópo. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 活泼 thế nào?
Ví dụ: 她的女儿很活泼。 (Tā de nǚ'ér hěn huópo.) nghĩa là: Con gái cô ấy rất hoạt bát.
活泼 thuộc cấp HSK mấy?
活泼 thuộc HSK 3.0 cấp 5.
Học thêm
chua-duyet