游泳池 đọc là yóuyǒngchí, nghĩa là bể bơi. Đây là từ HSK 3.0 cấp 5.
HSK 5
游泳池
yóuyǒngchí
bể bơi
danh từ
Ví dụ với 游泳池
这个游泳池很大。
Zhège yóuyǒngchí hěn dà.
Bể bơi này rất lớn.
Lưu ý khi dùng
Lượng từ 个/座; 室内游泳池 (bể bơi trong nhà).
Cách viết 游泳池 (thứ tự nét)
游… nét
泳… nét
池… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 游泳池
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 游 | yóu | 氵 | 12 |
| 泳 | yǒng | 氵 | 8 |
| 池 | chí | 氵 | 6 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 游泳池
游泳池 tiếng Trung là gì?
游泳池 (yóuyǒngchí) nghĩa là bể bơi (danh từ).
游泳池 đọc thế nào?
游泳池 đọc là yóuyǒngchí. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 游泳池 thế nào?
Ví dụ: 这个游泳池很大。 (Zhège yóuyǒngchí hěn dà.) nghĩa là: Bể bơi này rất lớn.
游泳池 thuộc cấp HSK mấy?
游泳池 thuộc HSK 3.0 cấp 5.
Học thêm
chua-duyet