Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng HSK 3 tiếng Trung

Từ vựng tiếng Trung HSK 3 theo danh sách HSK 3.0: chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và nét viết cho từng từ.

形状 (xíngzhuàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

形象 (xíngxiàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

彩色 (cǎisè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

影视 (yǐngshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

往往 (wǎngwǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

得分 (défēn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

心 (xīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

必然 (bìrán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

必要 (bìyào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

志愿 (zhìyuàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

志愿者 (zhìyuànzhě) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

快速 (kuàisù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

念 (niàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

思想 (sīxiǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

性 (xìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

性别 (xìngbié) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

性格 (xìnggé) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

总 (zǒng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

总是 (zǒngshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

总结 (zǒngjié) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

恐怕 (kǒngpà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

情况 (qíngkuàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

情感 (qínggǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

意义 (yìyì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

意外 (yìwài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

感冒 (gǎnmào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

感受 (gǎnshòu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

感情 (gǎnqíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

愿望 (yuànwàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

慢慢 (mànmàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

成功 (chénggōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

成员 (chéngyuán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

成就 (chéngjiù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

成果 (chéngguǒ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

成熟 (chéngshú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

成立 (chénglì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

成长 (chéngzhǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

房东 (fángdōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

房屋 (fángwū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

房租 (fángzū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

所 (suǒ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

所长 (suǒzhǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

手指 (shǒuzhǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

手续 (shǒuxù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

才能 (cáinéng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

打听 (dǎting) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

打破 (dǎpò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

批准 (pīzhǔn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

批评 (pīpíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

技术 (jìshù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

把 (bǎ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

把 (bǎ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

把握 (bǎwò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

抓 (zhuā) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

抓住 (zhuāzhù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

报 (bào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

报到 (bàodào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

报告 (bàogào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

报道 (bàodào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

拍 (pāi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.