Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Giao tiếp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Giao tiếp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng tiếng Trung HSK

Từ vựng tiếng Trung do 5P TIẾNG TRUNG biên soạn: mỗi từ có chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và thứ tự nét viết. Danh sách đầu tiên là từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0.

年轻 (niánqīng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

年迈 (niánmài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

年限 (niánxiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

年龄 (niánlíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

并 (bìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

并 (bìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

并且 (bìngqiě) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

并列 (bìngliè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

并发症 (bìngfāzhèng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

并肩 (bìngjiān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

并行 (bìngxíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

并购 (bìnggòu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

并非 (bìngfēi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

幸亏 (xìngkuī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

幸免 (xìngmiǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

幸好 (xìnghǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

幸存 (xìngcún) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

幸福 (xìngfú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

幸运 (xìngyùn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

幻影 (huànyǐng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

幻想 (huànxiǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

幻觉 (huànjué) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

幼儿园 (yòu’éryuán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

幼稚 (yòuzhì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

幽默 (yōumò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

广 (guǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

广义 (guǎngyì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

广告 (guǎnggào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

广场 (guǎngchǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

广大 (guǎngdà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

广播 (guǎngbō) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

广泛 (guǎngfàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

广阔 (guǎngkuò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

庄严 (zhuāngyán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

庄园 (zhuāngyuán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

庄稼 (zhuāngjia) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

庄重 (zhuāngzhòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

庆典 (qìngdiǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

庆幸 (qìngxìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

庆祝 (qìngzhù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

庆贺 (qìnghè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

床 (chuáng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

床位 (chuángwèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

床单 (chuángdān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

序 (xù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

序列 (xùliè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

序幕 (xùmù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

序言 (xùyán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

库 (kù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

库存 (kùcún) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

应 (yìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

应 (yīng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

应 (yìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

应付 (yìngfu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

应对 (yìngduì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

应当 (yīngdāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

应急 (yìngjí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

应有尽有 (yīngyǒu-jìnyǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

应用 (yìngyòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

应聘 (yìngpìn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.