Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng tiếng Trung HSK

Từ vựng tiếng Trung do 5P TIẾNG TRUNG biên soạn: mỗi từ có chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và thứ tự nét viết. Danh sách đầu tiên là từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0.

亚运会 (Yàyùnhuì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

些 (xiē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

交 (jiāo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

交代 (jiāodài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

交往 (jiāowǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

交换 (jiāohuàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

交易 (jiāoyì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

交朋友 (jiāo péngyou) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

交流 (jiāoliú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

交给 (jiāo gěi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

交警 (jiāojǐng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

交费 (jiāofèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

交通 (jiāotōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

交际 (jiāojì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

产业 (chǎnyè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

产品 (chǎnpǐn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

产生 (chǎnshēng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

产量 (chǎnliàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

享受 (xiǎngshòu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

京剧 (jīngjù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

亮 (liàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

亲 (qīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

亲人 (qīnrén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

亲切 (qīnqiè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

亲密 (qīnmì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

亲属 (qīnshǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

亲爱 (qīn’ài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

亲眼 (qīnyǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

亲自 (qīnzì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

人们 (rénmen) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

人力 (rénlì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

人口 (rénkǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

人员 (rényuán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

人士 (rénshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

人家 (rénjia) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

人工 (réngōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

人才 (réncái) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

人数 (rénshù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

人权 (rénquán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

人民 (rénmín) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

人民币 (rénmínbì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

人物 (rénwù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

人生 (rénshēng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

人类 (rénlèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

人群 (rénqún) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

人间 (rénjiān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

亿 (yì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

什么样 (shénmeyàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

仅 (jǐn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

仅仅 (jǐnjǐn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

今后 (jīnhòu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

今日 (jīnrì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

仍 (réng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

仍旧 (réngjiù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

仍然 (réngrán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

从不 (cóng bù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

从中 (cóngzhōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

从事 (cóngshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

从前 (cóngqián) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

从小 (cóngxiǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.