Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng HSK 3 tiếng Trung

Từ vựng tiếng Trung HSK 3 theo danh sách HSK 3.0: chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và nét viết cho từng từ.

证明 (zhèngmíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

评价 (píngjià) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

试题 (shìtí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

试验 (shìyàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

话剧 (huàjù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

话题 (huàtí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

请教 (qǐngjiào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

读者 (dúzhě) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

课程 (kèchéng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

调 (diào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

调 (tiáo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

调整 (tiáozhěng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

调查 (diàochá) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

谈 (tán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

谈判 (tánpàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

谈话 (tánhuà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

负责 (fùzé) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

责任 (zérèn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

费 (fèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

费用 (fèiyong) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

资格 (zīgé) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

资金 (zījīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

赢 (yíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

赶 (gǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

赶到 (gǎndào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

赶快 (gǎnkuài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

赶紧 (gǎnjǐn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

超级 (chāojí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

足够 (zúgòu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

足球 (zúqiú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

跑步 (pǎobù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

路线 (lùxiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

跳 (tiào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

跳舞 (tiàowǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

跳远 (tiàoyuǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

跳高 (tiàogāo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

身份证 (shēnfènzhèng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

转 (zhuǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

转变 (zhuǎnbiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

较 (jiào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

输 (shū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

输入 (shūrù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

达到 (dádào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

过去 (guòqù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

过程 (guòchéng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

迎接 (yíngjiē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

运输 (yùnshū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

近期 (jìnqī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

进一步 (jìnyíbù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

进展 (jìnzhǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

进步 (jìnbù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

连 (lián) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

连忙 (liánmáng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

连续 (liánxù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

连续剧 (liánxùjù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

迷 (mí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

追 (zhuī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

退 (tuì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

退休 (tuìxiū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

退出 (tuìchū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.