Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Giao tiếp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Giao tiếp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng tiếng Trung HSK

Từ vựng tiếng Trung do 5P TIẾNG TRUNG biên soạn: mỗi từ có chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và thứ tự nét viết. Danh sách đầu tiên là từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0.

抡 (lūn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

抢 (qiǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

抢劫 (qiǎngjié) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

抢夺 (qiǎngduó) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

抢救 (qiǎngjiù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

抢眼 (qiǎngyǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

护 (hù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

护 (hù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

护士 (hùshi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

护照 (hùzhào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

护理 (hùlǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

报 (bào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

报 (bào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

报仇 (bàochóu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

报刊 (bàokān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

报到 (bàodào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

报名 (bàomíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

报告 (bàogào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

报复 (bàofù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

报废 (bàofèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

报案 (bào’àn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

报社 (bàoshè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

报答 (bàodá) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

报答 (bàodá) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

报纸 (bàozhǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

报考 (bàokǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

报警 (bàojǐng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

报道 (bàodào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

报酬 (bàochou) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

报销 (bàoxiāo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

抨击 (pēngjī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

披 (pī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

披露 (pīlù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

抬 (tái) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

抬头 (táitóu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

抱 (bào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

抱怨 (bàoyuan) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

抱歉 (bàoqiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

抱负 (bàofù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

抵 (dǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

抵制 (dǐzhì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

抵御 (dǐyù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

抵抗 (dǐkàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

抵押 (dǐyā) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

抵挡 (dǐdǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

抵消 (dǐxiāo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

抵触 (dǐchù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

抵达 (dǐdá) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

抹 (mǒ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

抹杀 (mǒshā) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

押 (yā) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

押金 (yājīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

抽 (chōu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

抽奖 (chōujiǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

抽屉 (chōuti) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

抽查 (chōuchá) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

抽样 (chōuyàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

抽烟 (chōuyān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

抽签 (chōuqiān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

抽象 (chōuxiàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.