抱怨 đọc là bàoyuan, nghĩa là phàn nàn, than phiền. Đây là từ HSK 3.0 cấp 5.
HSK 5
抱怨
bàoyuan
phàn nàn, than phiền
động từ
Ví dụ với 抱怨
他总是抱怨工作太忙。
Tā zǒngshì bàoyuan gōngzuò tài máng.
Anh ấy lúc nào cũng than công việc quá bận.
Lưu ý khi dùng
Cấu trúc: 抱怨 + người/việc (抱怨天气, 抱怨老板); hay đi với 总是 hoặc 别: 别抱怨了 (đừng than nữa).
Cách viết 抱怨 (thứ tự nét)
抱… nét
怨… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 抱怨
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 抱 | bào | 扌 | 8 |
| 怨 | yuan | 心 | 9 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 抱怨
抱怨 tiếng Trung là gì?
抱怨 (bàoyuan) nghĩa là phàn nàn, than phiền (động từ).
抱怨 đọc thế nào?
抱怨 đọc là bàoyuan. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 抱怨 thế nào?
Ví dụ: 他总是抱怨工作太忙。 (Tā zǒngshì bàoyuan gōngzuò tài máng.) nghĩa là: Anh ấy lúc nào cũng than công việc quá bận.
抱怨 thuộc cấp HSK mấy?
抱怨 thuộc HSK 3.0 cấp 5.
Học thêm
chua-duyet