Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng HSK 2 tiếng Trung

Từ vựng tiếng Trung HSK 2 theo danh sách HSK 3.0: chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và nét viết cho từng từ.

腿 (tuǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

自己 (zìjǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

自由 (zìyóu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

自行车 (zìxíngchē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

舒服 (shūfu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

船 (chuán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

节 (jié) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

节日 (jiérì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

节目 (jiémù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

花园 (huāyuán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

英文 (Yīngwén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

英语 (Yīngyǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

草 (cǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

草地 (cǎodì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

药 (yào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

药店 (yàodiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

药水 (yàoshuǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

药片 (yàopiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

菜单 (càidān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

蓝 (lán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

蓝色 (lánsè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

虽然 (suīrán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

蛋 (dàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

行为 (xíngwéi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

行人 (xíngrén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

行动 (xíngdòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

街 (jiē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

表 (biǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

表示 (biǎoshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

装 (zhuāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

西北 (xīběi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

西医 (xīyī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

西南 (xīnán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

西方 (xīfāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

西餐 (xīcān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

要求 (yāoqiú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

见到 (jiàndào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

见过 (jiànguo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

观点 (guāndiǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

角 (jiǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

角度 (jiǎodù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

计划 (jìhuà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

计算机 (jìsuànjī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

认为 (rènwéi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

讨论 (tǎolùn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

让 (ràng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

讲 (jiǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

讲话 (jiǎnghuà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

许多 (xǔduō) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

词 (cí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

词典 (cídiǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

词语 (cíyǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

该 (gāi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

语言 (yǔyán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

说明 (shuōmíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

请客 (qǐngkè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

请求 (qǐngqiú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

读音 (dúyīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

课堂 (kètáng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

走开 (zǒukāi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.