Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng HSK 2 tiếng Trung

Từ vựng tiếng Trung HSK 2 theo danh sách HSK 3.0: chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và nét viết cho từng từ.

走过 (zǒuguò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

走进 (zǒujìn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

起飞 (qǐfēi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

超市 (chāoshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

超过 (chāoguò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

越 (yuè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

越来越 (yuè lái yuè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

路边 (lù biān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

身边 (shēnbiān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

车辆 (chēliàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

轻 (qīng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

辆 (liàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

边 (biān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

过 (guo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

过去 (guòqù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

过年 (guònián) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

过来 (guòlái) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

运动 (yùndòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

近 (jìn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

这么 (zhème) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

这时 (zhè shí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

这时候 (zhè shíhou) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

这样 (zhèyàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

进入 (jìnrù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

进行 (jìnxíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

送到 (sòngdào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

送给 (sòng gěi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

选 (xuǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

通 (tōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

通知 (tōngzhī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

通过 (tōngguò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

遍 (biàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

道 (dào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

道理 (dàolǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

道路 (dàolù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

那 (nà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

那么 (nàme) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

那会儿 (nàhuìr) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

那时 (nà shí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

那时候 (nà shíhou) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

那样 (nàyàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

部分 (bùfen) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

酒 (jiǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

酒店 (jiǔdiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

里头 (lǐtou) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

重复 (chóngfù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

重新 (chóngxīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

重点 (zhòngdiǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

重视 (zhòngshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

银行 (yínháng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

银行卡 (yínhángkǎ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

长 (cháng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

长 (zhǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

长大 (zhǎngdà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

问路 (wènlù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

问题 (wèntí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

闻 (wén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

队 (duì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

队长 (duìzhǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

阴 (yīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.