Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng HSK 2 tiếng Trung

Từ vựng tiếng Trung HSK 2 theo danh sách HSK 3.0: chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và nét viết cho từng từ.

阴天 (yīntiān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

院 (yuàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

院子 (yuànzi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

院长 (yuànzhǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

随便 (suíbiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

随时 (suíshí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

难受 (nánshòu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

难听 (nántīng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

难看 (nánkàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

难过 (nánguò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

难题 (nántí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

雪 (xuě) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

零下 (líng xià) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

青少年 (qīng-shàonián) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

青年 (qīngnián) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

靠 (kào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

面 (miàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

面前 (miànqián) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

鞋 (xié) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

音乐 (yīnyuè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

音乐会 (yīnyuèhuì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

音节 (yīnjié) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

顺利 (shùnlì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

顾客 (gùkè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

题 (tí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

颜色 (yánsè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

食物 (shíwù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

饭馆 (fànguǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

饱 (bǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

饺子 (jiǎozi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

骑 (qí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

骑车 (qí chē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

高中 (gāozhōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

高级 (gāojí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

鱼 (yú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

鸟 (niǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

鸡 (jī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

黄 (huáng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

黄色 (huángsè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

黑 (hēi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

黑板 (hēibǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

黑色 (hēisè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.