语言 đọc là yǔyán, nghĩa là ngôn ngữ. Đây là từ HSK 3.0 cấp 2.

HSK 2
语言
yǔyán
ngôn ngữ

Hán Việt: ngữ ngôn

danh từ

Ví dụ với 语言

你会说什么语言?
Nǐ huì shuō shénme yǔyán?
Bạn nói được những ngôn ngữ nào?

Cách viết 语言 (thứ tự nét)

语… nét
言… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 语言

ChữPinyinBộ thủSố nét
语yǔ149 (言)9
言yán149 (言)7

Hỏi nhanh về 语言

语言 tiếng Trung là gì?

语言 (yǔyán) nghĩa là ngôn ngữ (danh từ).

语言 đọc thế nào?

语言 đọc là yǔyán. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 语言 thế nào?

Ví dụ: 你会说什么语言? (Nǐ huì shuō shénme yǔyán?) nghĩa là: Bạn nói được những ngôn ngữ nào?

语言 thuộc cấp HSK mấy?

语言 thuộc HSK 3.0 cấp 2.

Học thêm

HT-07