性 đọc là xìng, thuộc bộ 61 (心), gồm 8 nét.
性
xìng
Bộ thủ 61 (心)8 nét
Phân rã chữ 性
⿰忄生
Cách viết 性 (thứ tự nét)
性… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 性
- 性 xìng – tính (hậu tố); bản chất
- 个性 gèxìng – cá tính, tính cách riêng
- 中性 zhōngxìng – trung tính
- 人性 rénxìng – nhân tính
- 任性 rènxìng – bướng bỉnh
- 共性 gòngxìng – tính chung
- 天性 tiānxìng – bản tính
- 女性 nǚxìng – nữ giới
- 属性 shǔxìng – thuộc tính
- 异性 yìxìng – khác giới
- 弹性 tánxìng – tính đàn hồi, linh hoạt
- 急性 jíxìng – cấp tính
- 性别 xìngbié – giới tính
- 性命 xìngmìng – tính mạng
- 性情 xìngqíng – tính tình
- 性感 xìnggǎn – quyến rũ
- 性格 xìnggé – tính cách; tính nết
- 性能 xìngnéng – tính năng, hiệu năng
- 性质 xìngzhì – tính chất, bản chất
- 恶性 èxìng – ác tính
- 惯性 guànxìng – quán tính
- 感性 gǎnxìng – cảm tính
- 一次性 yícìxìng – dùng một lần
- 性价比 xìngjiàbǐ – tỷ lệ giá/chất lượng
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)