Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Giao tiếp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Giao tiếp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng tiếng Trung HSK

Từ vựng tiếng Trung do 5P TIẾNG TRUNG biên soạn: mỗi từ có chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và thứ tự nét viết. Danh sách đầu tiên là từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0.

宣布 (xuānbù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宣扬 (xuānyáng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宣泄 (xuānxiè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宣称 (xuānchēng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宣言 (xuānyán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宣誓 (xuānshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宣读 (xuāndú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

室 (shì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宪法 (xiànfǎ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宫 (gōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宫廷 (gōngtíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宫殿 (gōngdiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宰 (zǎi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

害 (hài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

害怕 (hàipà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

害羞 (hàixiū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

害虫 (hàichóng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宴会 (yànhuì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

家世 (jiāshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

家乡 (jiāxiāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

家伙 (jiāhuo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

家具 (jiājù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

家务 (jiāwù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

家喻户晓 (jiāyù-hùxiǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

家园 (jiāyuán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

家境 (jiājìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

家家户户 (jiājiāhùhù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

家居 (jiājū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

家属 (jiāshǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

家常 (jiācháng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

家庭 (jiātíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

家政 (jiāzhèng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

家教 (jiājiào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

家族 (jiāzú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

家用 (jiāyòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

家电 (jiādiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

家禽 (jiāqín) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

家里 (jiālǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

家长 (jiāzhǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

容光焕发 (róngguāng-huànfā) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

容器 (róngqì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

容忍 (róngrěn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

容易 (róngyì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

容纳 (róngnà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

容许 (róngxǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

容貌 (róngmào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

容量 (róngliàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

容颜 (róngyán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宽 (kuān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宽厚 (kuānhòu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宽容 (kuānróng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宽广 (kuānguǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宽广 (kuānguǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宽度 (kuāndù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宽恕 (kuānshù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宽敞 (kuānchang) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宽松 (kuānsōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宽泛 (kuānfàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宽阔 (kuānkuò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宽阔 (kuānkuò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.