宽容 đọc là kuānróng, nghĩa là khoan dung. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
宽容
kuānróng
khoan dung
động từ

Cách viết 宽容 (thứ tự nét)

宽… nét
容… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 宽容

宽容 tiếng Trung là gì?

宽容 (kuānróng) nghĩa là khoan dung (động từ).

宽容 đọc thế nào?

宽容 đọc là kuānróng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

宽容 thuộc cấp HSK mấy?

宽容 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.